amount money
Yeat – Monëy so big Lyrics | Genius Lyrics
BIG MONEY - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho BIG MONEY: a large amount of money: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary.
WAGER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
WAGER ý nghĩa, định nghĩa, WAGER là gì: 1. an amount of money that you risk in the hope of winning more, by trying to guess something…. Tìm hiểu thêm.
BE CONTENT WITH ONE’S LOT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển ...
LOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho LOT: 1. a large number or amount of people or things: 2. much better/older/quicker, etc: 3.